ヒュレー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
⚠️Từ hiếm
hyle; vật chất
🔗 質料
Danh từ chung
Lĩnh vực: Triết học
⚠️Từ hiếm
hyle; vật chất
🔗 質料