Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒト科
[Khoa]
ヒトか
🔊
Danh từ chung
Họ Vượn người
Hán tự
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận