ヒト・ヒト感染 [・ Cảm Nhiễm]
人人感染 [Nhân Nhân Cảm Nhiễm]
ヒトヒト感染 [Cảm Nhiễm]
人・人感染 [Nhân ・ Nhân Cảm Nhiễm]
ひとひとかんせん
– ヒト・ヒト感染・ヒトヒト感染
ヒトヒトかんせん
– ヒト・ヒト感染・ヒトヒト感染
Danh từ chung
lây truyền từ người sang người (của bệnh)