ヒッチハイク
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đi nhờ xe
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ヒッチハイクは嫌だな。
Tôi ghét đi nhờ xe.
ヒッチハイクは好きじゃないんだ。
Tôi không thích đi nhờ xe.
ヒッチハイクって、したことある?
Bạn đã từng đi nhờ xe chưa?
ヒッチハイクはオーストラリアでは禁止なんですか?
Đi nhờ xe ở Úc có bị cấm không?