Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ヒステリー性格
[Tính Cách]
ヒステリーせいかく
🔊
Danh từ chung
tính cách cuồng loạn
Hán tự
性
Tính
giới tính; bản chất
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách