パールネックレス
パール・ネックレス
Danh từ chung
vòng cổ ngọc trai
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは、パールのネックレスだよ。
Đây là một chiếc vòng cổ ngọc trai đấy.
お母さんが、パールのネックレスをくれました。
Mẹ tôi đã tặng tôi một chiếc vòng cổ ngọc trai.
その時、メアリーは胸元に純白のパールのネックレスをしていました。
Lúc đó, Mary đeo chiếc vòng cổ ngọc trai trắng tinh trên ngực.