パートタイム
パート・タイム
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
bán thời gian
JP: パートタイム労働者は経済の発展に重要な役割を演じる。
VI: Người lao động bán thời gian đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế.
🔗 フルタイム
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
妻はパートタイムで働いている。
Vợ tôi đang làm việc bán thời gian.
彼女はパートタイムのタイピストの職を得た。
Cô ấy đã có được công việc thư ký bán thời gian.
メアリーはパートタイムの看護師として働いているんだ。
Mary đang làm việc bán thời gian làm y tá.
私が明日最初にしたいことは、いいパートタイムの仕事を探すことです。
Điều đầu tiên tôi muốn làm ngày mai là tìm một công việc bán thời gian tốt.