Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パンスペルミア説
[Thuyết]
パンスペルミアせつ
🔊
Danh từ chung
giả thuyết panspermia
Hán tự
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết