Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パレート最適
[Tối Thích]
パレートさいてき
🔊
Danh từ chung
tối ưu Pareto
Hán tự
最
Tối
tối đa; nhất; cực kỳ
適
Thích
phù hợp; thỉnh thoảng; hiếm; đủ tiêu chuẩn; có khả năng