Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パレスチナ国
[Quốc]
パレスチナこく
🔊
Danh từ chung
Nhà nước Palestine
Hán tự
国
Quốc
quốc gia