Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パルス幅
[Phúc]
パルスはば
🔊
Danh từ chung
độ rộng xung
Hán tự
幅
Phúc
cuộn tranh treo; chiều rộng