Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パラフィン
🔊
Danh từ chung
parafin
Từ liên quan đến パラフィン
アルカン
ankan
パラフィン油
パラフィンゆ
dầu paraffin