Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パパ休暇
[Hưu Hạ]
パパきゅうか
🔊
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
nghỉ phép làm cha
Hán tự
休
Hưu
nghỉ ngơi
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí