パック10進表記法 [Tiến Biểu Kí Pháp]

パック1十進表記法 [Thập Tiến Biểu Kí Pháp]

パックじっしんひょうきほう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

ký hiệu thập phân đóng gói