パケット形態端末 [Hình Thái Đoan Mạt]
パケットけいたいたんまつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị đầu cuối chế độ gói
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
thiết bị đầu cuối chế độ gói