パイプライン処理装置 [Xứ Lý Trang Trí]
パイプラインしょりそうち
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý đường ống
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
bộ xử lý đường ống