Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
パイオン
🔊
Danh từ chung
pion
Từ liên quan đến パイオン
パイ中間子
パイちゅうかんし
pi meson; pion