バードウォッチング
バードウオッチング
バード・ウォッチング
バード・ウオッチング
Danh từ chung
quan sát chim
JP: どうか私にバードウォッチングの話をしてくれませんか。
VI: Làm ơn kể cho tôi nghe về việc quan sát chim.
🔗 野鳥観察
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
バードウォッチングは素敵な趣味ですよ。
Quan sát chim là một sở thích tuyệt vời.