Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バースト的
[Đích]
バーストてき
🔊
Tính từ đuôi na
Lĩnh vực:
Tin học
bùng nổ
Hán tự
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ