バーコード頭 [Đầu]
バーコードあたま
Danh từ chung
📝 từ "đầu mã vạch"
người có tóc chải thành sọc trên chỗ hói
Danh từ chung
📝 từ "đầu mã vạch"
người có tóc chải thành sọc trên chỗ hói