Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バングラデシュ人
[Nhân]
バングラデシュじん
🔊
Danh từ chung
người Bangladesh
Hán tự
人
Nhân
người