Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バロック建築
[Kiến Trúc]
バロックけんちく
🔊
Danh từ chung
kiến trúc baroque
Hán tự
建
Kiến
xây dựng
築
Trúc
chế tạo; xây dựng; xây dựng