バレエダンサー
バレエ・ダンサー
Danh từ chung
vũ công ba lê
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
私はバレエダンサーになりたいんです。
Tôi muốn trở thành một vũ công ballet.
彼女はバレエダンサーとして生計を立てている。
Cô ấy kiếm sống nhờ nghề múa ballet.