Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バルプロ酸ナトリウム
[Toan]
バルプロさんナトリウム
🔊
Danh từ chung
natri valproate
Hán tự
酸
Toan
axit; chua