Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バルチック艦隊
[Hạm Đội]
バルチックかんたい
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ lịch sử
Hạm đội Baltic
Hán tự
艦
Hạm
tàu chiến
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ