バルサミコ酢 [Tạc]

バルサミコす

Danh từ chung

giấm balsamic

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはモデナでバルサミコ購入こうにゅうしました。
Tom đã mua giấm balsamic ở Modena.