Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バビロニア数学
[Số Học]
バビロニアすうがく
🔊
Danh từ chung
toán học Babylon
Hán tự
数
Số
số; sức mạnh
学
Học
học; khoa học