Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バハマ国
[Quốc]
バハマこく
🔊
Danh từ chung
Khối thịnh vượng chung Bahamas
Hán tự
国
Quốc
quốc gia