バッサバッサ
ばっさばっさ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

chặt (hạ) liên tiếp; trái phải; nhanh chóng

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

vỗ cánh (của cánh chim lớn)