バタンキュー
ばたんきゅー
バタンキュウ
ばたんきゅう
Danh từ chungTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình ⚠️Khẩu ngữ
ngủ ngay lập tức; ngủ ngay
🔗 バタン