Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
バス調停
[Điều Đình]
バスちょうてい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
phân xử bus
Hán tự
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
停
Đình
dừng lại; dừng