バク転 [Chuyển]

バック転 [Chuyển]

バクてん – バク転
バックてん – バック転

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

lộn nhào về phía sau

🔗 後転跳び

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはバクてんのやりかたおぼえた。
Tom đã học cách làm bánh xe.