バウムクーヘン
バームクーヘン

Danh từ chung

Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn

bánh baumkuchen

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

最近さいきんはバウムクーヘンにハマってる。
Gần đây tôi đang mê mẩn bánh Baumkuchen.