バイブレーション
ヴァイブレーション
Danh từ chung
rung động
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
rung; rung ngân
🔗 ビブラート
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
携帯はバイブレーションに設定してください。
Hãy đặt điện thoại của bạn ở chế độ rung.