バイバイ
バイ・バイ

Thán từ

tạm biệt

JP: 診察しんさつしつ間際まぎわ先生せんせいが「バイバイ」とってくださいました。

VI: Khi sắp rời phòng khám, bác sĩ đã vẫy tay và nói "tạm biệt".

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

nói lời tạm biệt

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

バイバイ!
Tạm biệt!
バイバイ。
Tạm biệt.
バイバイ。またあそぼうね!
Tạm biệt. Hẹn gặp lại nhé!