バイオリン奏者 [Tấu Giả]
ヴァイオリン奏者 [Tấu Giả]
バイオリンそうしゃ
– バイオリン奏者
ヴァイオリンそうしゃ
– ヴァイオリン奏者
Danh từ chung
nghệ sĩ violin
🔗 バイオリニスト
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
彼女の亡き夫はバイオリン奏者だった。
Người chồng quá cố của cô ấy là một nghệ sĩ violin.
向こうに見える婦人は有名なバイオリン奏者です。
Người phụ nữ bạn thấy phía trước là một nghệ sĩ violin nổi tiếng.
そのバイオリン奏者は優れた技巧を持っている。
Nghệ sĩ violin đó có kỹ thuật xuất sắc.
彼女は有名な音楽家の下でバイオリン奏者としての訓練を受けた。
Cô ấy đã nhận được sự đào tạo làm nghệ sĩ violin dưới sự hướng dẫn của một nhạc sĩ nổi tiếng.