ハーバード大 [Đại]

ハーバードだい

Danh từ chung

⚠️Tên tổ chức

Đại học Harvard (viết tắt)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょはハーバードだい入学にゅうがくした。
Cô ấy đã nhập học tại Đại học Harvard.