ハンドヘルド計算器 [Kế Toán Khí]
ハンドヘルドけいさんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy tính bỏ túi
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
máy tính bỏ túi