Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハワイアン音楽
[Âm Nhạc]
ハワイアンおんがく
🔊
Danh từ chung
nhạc Hawaii
Hán tự
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái