ハリー・ポッター
ハリーポッター
ハリポタ

Danh từ chung

⚠️Ký tự  ⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...

Harry Potter

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

『ハリー・ポッター』のだい6さくたい。
Tôi muốn xem phần thứ sáu của "Harry Potter".
いもうと彼氏かれしはハリー・ポッターがちょっとグレたようなかんじだ。
Bạn trai của em gái tôi trông hơi giống Harry Potter.