ハムスター
Danh từ chung
chuột hamster
JP: このハムスターはポケットに入れて持ち運べるぐらい小さい。
VI: Con hamster này nhỏ đến mức có thể đặt vừa trong túi áo.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ハムスターって可愛いです。
Hamster thật dễ thương.
トムはハムスターを飼っています。
Tom đang nuôi một con hamster.
ハムスターの金玉が片方肥大しています。
Con chuột hamster của tôi bị sưng một bên tinh hoàn.