Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハプロタイプ地図
[Địa Đồ]
ハプロタイプちず
🔊
Danh từ chung
bản đồ haplotype
Hán tự
地
Địa
đất; mặt đất
図
Đồ
bản đồ; kế hoạch