ハッシュブラウン
ハッシュ・ブラウン
Danh từ chung
khoai tây nghiền
JP: ステーキに卵にハッシュブラウンにトースト、コーヒーよ。
VI: Bít tết, trứng, khoai tây chiên, bánh mì nướng và cà phê nhé.
🔗 ハッシュドポテト