Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ハザーラ人
[Nhân]
ハザーラじん
🔊
Danh từ chung
người Hazara
Hán tự
人
Nhân
người