ハウス栽培 [Tải Bồi]

ハウスさいばい

Danh từ chung

trồng trong nhà kính

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ビニールハウスでトマトを栽培さいばいしています。
Tôi đang trồng cà chua trong nhà kính.