ハイブリッドカー
ハイブリッド・カー
ハイブリットカー

Danh từ chung

xe hơi lai

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはハイブリッドカーをった。
Tom đã mua một chiếc xe hybrid.
トムはメアリーにハイブリッドカーをうようにすすめた。
Tom đã khuyên Mary mua một chiếc xe hybrid.