ハ
Danh từ chung
thứ ba (trong chuỗi được đánh dấu bằng hệ thống iroha)
🔗 いろは順
Danh từ chung
Lĩnh vực: âm nhạc
📝 dùng chủ yếu trong tên khóa
C (nốt)
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ワ・タ・シ・ハ・ロ・ボ・ツ・ト・デ・ス。
Tôi là một robot.
トムはハ長調のソナチネを右手だけ半音上げて弾いて遊んでいる。
Tom đang chơi sonatine ở giọng La trưởng và nâng lên nửa cung bằng tay phải cho vui.