Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
ノーベル財団
[Tài Đoàn]
ノーベルざいだん
🔊
Danh từ chung
⚠️Tên tổ chức
Quỹ Nobel
Hán tự
財
Tài
tài sản; tiền; của cải
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội