ノーパソ
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
máy tính xách tay; máy tính notebook
🔗 ノートパソコン
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ ⚠️Từ viết tắt
máy tính xách tay; máy tính notebook
🔗 ノートパソコン