ノーノー
ノー・ノー
Danh từ chung
Lĩnh vực: Bóng chày
⚠️Từ viết tắt ⚠️Khẩu ngữ
trận đấu không trúng, không chạy; không trúng
🔗 ノーヒットノーラン
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ノー。
Không.
ここまでノーカンだ。
Chúng ta hủy bỏ kế hoạch từ đây.
ノーウェア出身だ。
Tôi đến từ Nowhere.
ごめんな、答えはノーだ。
Xin lỗi, câu trả lời là không.
今のはノーカンだからね。
Lần này không tính nhé.
その質問の答えは「ノー」です!
Câu trả lời cho câu hỏi đó là 'Không'!
ノーと言うことができませんでした。
Tôi không thể nói không.
イエスかノーかはっきりしろ。
Hãy quyết định là có hay không.
よりによって相手がノーマークのスーちゃんなんて。
Chính là Suu-chan, người mà không ai để ý tới.
私はあなたにノーと言わなければならない。
Tôi phải nói không với bạn.